tính điểm tbm thpt chuẩn

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nông Duy Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:51' 27-12-2011
Dung lượng: 129.5 KB
Số lượt tải: 23
Nguồn:
Người gửi: Nông Duy Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:51' 27-12-2011
Dung lượng: 129.5 KB
Số lượt tải: 23
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO PHÚ YÊN ĐIỂM HỌC KÌ I Năm học: 2011 - 2012 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO PHÚ YÊN ĐIỂM HỌC KÌ II+CN Năm học: 2011 - 2012
TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU MÔN: Lịch sử Lớp: 10A1 TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU MÔN: Lịch sử Lớp: 10A1
GV: Nông Duy Khánh Sĩ số: 41 Nữ: 26 GV: Nông Duy Khánh Sĩ số: 41 Nữ: 26
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 THI ĐTB ĐTB Nữ TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 THI ĐTB ĐTB
MIỆNG 15 PHÚT HKI MIỆNG 15 PHÚT HKII CN Nữ HKII Nữ CN
1 Nguyễn Sĩ Cẩn 9 8 9.0 8.5 8.6 1 Nguyễn Sĩ Cẩn 8 8 7 5 9.5 7.0 6.0 8.0 7.5 7.9
2 Ngô Quốc Cường 8 8 8.0 7.0 7.6 2 Ngô Quốc Cường 5 6 4 9 8.0 5.0 6.5 7.0 6.5 6.9
3 Trần Thị Mỹ Dung x 8 8 5 9.0 7.5 7.7 7.7 3 Trần Thị Mỹ Dung x 6 8 5 8 5.0 5.0 7.0 6.0 6.1 6.6 6.1 6.6
4 Đoàn Trọng Duy 7 8 7 8.0 6.0 7.0 4 Đoàn Trọng Duy 4 3 7 6 6.0 6.0 7.0 5.0 5.6 6.1
5 Đào Thị Thu Hà x 6 7 8.0 6.0 6.7 6.7 5 Đào Thị Thu Hà x 6 8 5 5 9.0 5.5 7.0 4.0 6.1 6.3 6.1 6.3
6 Nay Nguyễn Ngọc Hà x 9 8 7 9.0 7.0 7.9 7.9 6 Nay Nguyễn Ngọc Hà x 4 6 7 7 6.5 6.0 7.0 6.0 6.2 6.8 6.2 6.8
7 Hồ Thị Hồng Hạnh x 9 10 8 8 9.0 7.0 8.2 8.2 7 Hồ Thị Hồng Hạnh x
8 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh x 8 7 8.0 7.5 7.6 7.6 8 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh x
9 Nguyễn Minh Hậu 7 5 8.0 7.5 7.2 9 Nguyễn Minh Hậu
10 Đinh Minh Hiếu 7 7 5 9.0 6.5 7.1 10 Đinh Minh Hiếu
11 Bùi Thị Hợp 7 7 5 8.0 7.0 7.0 11 Bùi Thị Hợp
12 Đỗ Thị Thanh Huyền x 8 8 8.0 8.5 8.2 8.2 12 Đỗ Thị Thanh Huyền x
13 Nguyễn Thị Thanh Huyền x 8 9 5 9.0 9.5 8.6 8.6 13 Nguyễn Thị Thanh Huyền x
14 Dương Thị Bích Linh x 9 8 7 8.0 6.5 7.4 7.4 14 Dương Thị Bích Linh x
15 Phạm Thị Thu Linh x 8 8 6 9.0 8.0 8.0 8.0 15 Phạm Thị Thu Linh x
16 Phan Thành Long 9 8 9 9.0 9.0 8.9 16 Phan Thành Long
17 Đinh Quốc Nam 8 8 6 9.0 6.5 7.4 17 Đinh Quốc Nam
18 Trần Đại Nghĩa 8 5 7.0 6.0 6.4 18 Trần Đại Nghĩa
19 Mai Thảo Nguyên x 7 7 8.0 9.5 8.4 8.4 19 Mai Thảo Nguyên x
20 Nguyễn Tuyết Nhớ x 9 9 10.0 9.0 9.3 9.3 20 Nguyễn Tuyết Nhớ x
21 Lê Kim Phát 8 9 6 9.0 8.0 8.1 21 Lê Kim Phát
22 Lê Hồng Phong 9 9 8 9.0 9.5 9.1 22 Lê Hồng Phong
23 Bùi Thị Tiền Phương x 9 8 8 9.0 9.5 8.9 8.9 23 Bùi Thị Tiền Phương x
24 Nguyễn Tri Phương 9 5 8.0 9.5 8.4 24 Nguyễn Tri Phương
25 Trịnh Thị Hồng Quy x 7 4 9.0 6.0 6.7 6.7 25 Trịnh Thị Hồng Quy x
26 Lê Thị Hương Quỳnh x 7 7 7.0 5.5 6.4 6.4 26 Lê Thị Hương Quỳnh x
27 Phạm Thị Thanh Tâm x 8 7 5 7.0 5.0 6.1 6.1 27 Phạm Thị Thanh Tâm x
28 Võ Minh Thắng 9 7 8 9.0 9.0 8.6 28 Võ Minh Thắng
29 Đặng Thị Mai Thi x 9 9 8 9.0 9.5 9.1 9.1 29 Đặng Thị Mai Thi x
30 Đào Thị Thúy x 7 4 7.0 6.5 6.4 6.4 30 Đào Thị Thúy x
31 Hà Thị Thu Thủy x 9 8 5 9.0 7.0 7.6 7.6 31 Hà Thị Thu Thủy x
32 Nguyễn T Thương Thương x 7 7 9.0 7.5 7.8 7.8 32 Nguyễn T Thương Thương x
33 La Huỳnh Trang x 9 7 9.0 9.0 8.7 8.7 33 La Huỳnh Trang x
34 Bế Thị Bảo Trâm x 8 7 8.0 9.0 8.3 8.3 34 Bế Thị Bảo Trâm x
35 Phan Thị Bảo Trân x 9 9 7 9.0 10.0 9.1 9.1 35 Phan Thị Bảo Trân x
36 Nguyễn Thị Tú x 8 7 9.0 7.0 7.7 7.7 36 Nguyễn Thị Tú x
37 Cao Thị Thu Uyên x 8 8 7 9.0 8.0 8.1 8.1 37 Cao Thị Thu Uyên x
38 Vi Thị Viện x 8 4 8.0 4.5 5.9 5.9 38 Vi Thị Viện x
39 Đinh Quốc Vương 8 7 8.0 5.5 6.8 39 Đinh Quốc Vương
40 Phan Thị Hoàng Yên x 9 7 5 7.0 6.5 6.8 6.8 40 Phan Thị Hoàng Yên x
41 Phạm Hữu Yên 9 7 7 8.0 7.5 7.7 41 Phạm Hữu Yên
TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU MÔN: Lịch sử Lớp: 10A1 TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU MÔN: Lịch sử Lớp: 10A1
GV: Nông Duy Khánh Sĩ số: 41 Nữ: 26 GV: Nông Duy Khánh Sĩ số: 41 Nữ: 26
TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 THI ĐTB ĐTB Nữ TT HỌ VÀ TÊN Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 THI ĐTB ĐTB
MIỆNG 15 PHÚT HKI MIỆNG 15 PHÚT HKII CN Nữ HKII Nữ CN
1 Nguyễn Sĩ Cẩn 9 8 9.0 8.5 8.6 1 Nguyễn Sĩ Cẩn 8 8 7 5 9.5 7.0 6.0 8.0 7.5 7.9
2 Ngô Quốc Cường 8 8 8.0 7.0 7.6 2 Ngô Quốc Cường 5 6 4 9 8.0 5.0 6.5 7.0 6.5 6.9
3 Trần Thị Mỹ Dung x 8 8 5 9.0 7.5 7.7 7.7 3 Trần Thị Mỹ Dung x 6 8 5 8 5.0 5.0 7.0 6.0 6.1 6.6 6.1 6.6
4 Đoàn Trọng Duy 7 8 7 8.0 6.0 7.0 4 Đoàn Trọng Duy 4 3 7 6 6.0 6.0 7.0 5.0 5.6 6.1
5 Đào Thị Thu Hà x 6 7 8.0 6.0 6.7 6.7 5 Đào Thị Thu Hà x 6 8 5 5 9.0 5.5 7.0 4.0 6.1 6.3 6.1 6.3
6 Nay Nguyễn Ngọc Hà x 9 8 7 9.0 7.0 7.9 7.9 6 Nay Nguyễn Ngọc Hà x 4 6 7 7 6.5 6.0 7.0 6.0 6.2 6.8 6.2 6.8
7 Hồ Thị Hồng Hạnh x 9 10 8 8 9.0 7.0 8.2 8.2 7 Hồ Thị Hồng Hạnh x
8 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh x 8 7 8.0 7.5 7.6 7.6 8 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh x
9 Nguyễn Minh Hậu 7 5 8.0 7.5 7.2 9 Nguyễn Minh Hậu
10 Đinh Minh Hiếu 7 7 5 9.0 6.5 7.1 10 Đinh Minh Hiếu
11 Bùi Thị Hợp 7 7 5 8.0 7.0 7.0 11 Bùi Thị Hợp
12 Đỗ Thị Thanh Huyền x 8 8 8.0 8.5 8.2 8.2 12 Đỗ Thị Thanh Huyền x
13 Nguyễn Thị Thanh Huyền x 8 9 5 9.0 9.5 8.6 8.6 13 Nguyễn Thị Thanh Huyền x
14 Dương Thị Bích Linh x 9 8 7 8.0 6.5 7.4 7.4 14 Dương Thị Bích Linh x
15 Phạm Thị Thu Linh x 8 8 6 9.0 8.0 8.0 8.0 15 Phạm Thị Thu Linh x
16 Phan Thành Long 9 8 9 9.0 9.0 8.9 16 Phan Thành Long
17 Đinh Quốc Nam 8 8 6 9.0 6.5 7.4 17 Đinh Quốc Nam
18 Trần Đại Nghĩa 8 5 7.0 6.0 6.4 18 Trần Đại Nghĩa
19 Mai Thảo Nguyên x 7 7 8.0 9.5 8.4 8.4 19 Mai Thảo Nguyên x
20 Nguyễn Tuyết Nhớ x 9 9 10.0 9.0 9.3 9.3 20 Nguyễn Tuyết Nhớ x
21 Lê Kim Phát 8 9 6 9.0 8.0 8.1 21 Lê Kim Phát
22 Lê Hồng Phong 9 9 8 9.0 9.5 9.1 22 Lê Hồng Phong
23 Bùi Thị Tiền Phương x 9 8 8 9.0 9.5 8.9 8.9 23 Bùi Thị Tiền Phương x
24 Nguyễn Tri Phương 9 5 8.0 9.5 8.4 24 Nguyễn Tri Phương
25 Trịnh Thị Hồng Quy x 7 4 9.0 6.0 6.7 6.7 25 Trịnh Thị Hồng Quy x
26 Lê Thị Hương Quỳnh x 7 7 7.0 5.5 6.4 6.4 26 Lê Thị Hương Quỳnh x
27 Phạm Thị Thanh Tâm x 8 7 5 7.0 5.0 6.1 6.1 27 Phạm Thị Thanh Tâm x
28 Võ Minh Thắng 9 7 8 9.0 9.0 8.6 28 Võ Minh Thắng
29 Đặng Thị Mai Thi x 9 9 8 9.0 9.5 9.1 9.1 29 Đặng Thị Mai Thi x
30 Đào Thị Thúy x 7 4 7.0 6.5 6.4 6.4 30 Đào Thị Thúy x
31 Hà Thị Thu Thủy x 9 8 5 9.0 7.0 7.6 7.6 31 Hà Thị Thu Thủy x
32 Nguyễn T Thương Thương x 7 7 9.0 7.5 7.8 7.8 32 Nguyễn T Thương Thương x
33 La Huỳnh Trang x 9 7 9.0 9.0 8.7 8.7 33 La Huỳnh Trang x
34 Bế Thị Bảo Trâm x 8 7 8.0 9.0 8.3 8.3 34 Bế Thị Bảo Trâm x
35 Phan Thị Bảo Trân x 9 9 7 9.0 10.0 9.1 9.1 35 Phan Thị Bảo Trân x
36 Nguyễn Thị Tú x 8 7 9.0 7.0 7.7 7.7 36 Nguyễn Thị Tú x
37 Cao Thị Thu Uyên x 8 8 7 9.0 8.0 8.1 8.1 37 Cao Thị Thu Uyên x
38 Vi Thị Viện x 8 4 8.0 4.5 5.9 5.9 38 Vi Thị Viện x
39 Đinh Quốc Vương 8 7 8.0 5.5 6.8 39 Đinh Quốc Vương
40 Phan Thị Hoàng Yên x 9 7 5 7.0 6.5 6.8 6.8 40 Phan Thị Hoàng Yên x
41 Phạm Hữu Yên 9 7 7 8.0 7.5 7.7 41 Phạm Hữu Yên
 






Các ý kiến mới nhất