TIện ích tính điểm TBM và GVCN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Kiều Phương
Ngày gửi: 22h:49' 25-12-2010
Dung lượng: 294.3 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Kiều Phương
Ngày gửi: 22h:49' 25-12-2010
Dung lượng: 294.3 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
NAÊM HOÏC: 2008 - 2009 HỌC KỲ 1 Moân TIN HOÏC Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : TIN HOÏC Ra trang bìa
Lớp : 6A2 Lớp : 6A2
STT Hoï vaø teân Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 Huỳnh Văn Khoa 7 9 8 5 9 2.0 5.8
2 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 8 8 7 4 8 1.0 5.0
3 Lê Hoàng Linh 6 9 7 4 7 2.0 5.0
4 Nguyễn Thị Lượng 7 7 7 5 6 2.0 4.9
5 Nguyễn Thị Hồng Mi 8 9 8 7 8 10.0 8.5
6 Phan Văn My 7 9 8 9 6 10.0 8.4
7 Lê Văn Ngọc 7 7 6 8 8 9.0 7.9
8 Đào Thị Mỹ Ngọc 5 10 6 3 7 1.5 4.6
9 Đào Văn Nhất 7 7 7 6 6 4.0 5.7
10 Đào Quốc Nhã 6 7 6 5 6 8.0 6.5
11 Phạm Thị Yến Nhi 5 9 5 5 6 5.5 5.8
12 Nguyễn Văn Như 7 9 6 6 6 3.5 5.7
13 Nguyễn Thị Ngọc Nho 8 10 8 7 8 5.5 7.3
14 Nguyễn Thị Huỳnh Như 6 7 6 9 6 10.0 7.9
15 Nguyễn Trần Tấn Phong 6 9 7 8 8 9.5 8.3
16 Đào Thị Cẩm Phượng 7 10 8 9 7 9.0 8.4
17 Huỳnh Thanh Phương 9 10 9 8 8 9.0 8.7
18 Nguyễn Thị Hồng Phương 10 9 7 8 9 10.0 9.0
19 Trương Ngọc Phú 8 9 9 5 9 10.0 8.4
20 Huỳnh Hoàng Phúc 8 7 5 3 6 3.0 4.7
21 Lê Thị Thúy Quy 5 9 5 5 7 5.0 5.8
22 Lê Hoàng Nữ Tố Quyên 4 8 7 4 6 2.0 4.5
23 Lê Văn Sĩ 7 9 6 7 6 9.5 7.7
24 Nguyễn Văn Sửu 5 9 6 4 7 5.5 5.9
25 Nguyễn Đức Tặng 7 7 8 6 7 6.0 6.6
26 Hồ Văn Thắng 6 7 6 4 6 3.5 5.0
27 Trần Chí Thanh 7 9 7 6 6 2.0 5.3
28 Huỳnh Đức Thành 5 7 6 3 6 1.0 3.9
29 Nguyễn Hữu Thịnh 5 8 6 4 6 1.0 4.2
30 Huỳnh Thị Thúy 8 9 9 9 7 10.0 8.8
31 Đào Thị Diễm Thúy 7 9 6 3 6 1.0 4.3
32 Nguyễn Thị Bích Tiền 5 8 6 3 6 2.5 4.5
33 Hồ Thị Mỹ Tình 8 9 7 4 7 2.5 5.4
34 Lê Thị Ngọc Trâm 8 9 8 5 8 6.5 7.1
35 Trần Thị Bảo Trân 7 9 7 7 7 7.0 7.2
36 Lê Thị Kiều Trinh 7 9 6 3 6 1.0 4.3
37 Nguyễn Thị Kiều Trinh 5 7 7 3 6 3.5 4.8
#REF!
Tổng số HS 37 Tên GVBM Haø Thò Thuyù Hoøa #REF!
#REF!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK #REF!
cuối học kỳ SL TL % SL TL % #REF!
Điểm 8.0 - 10 12 32.4% 8 12 21.6% #REF!
Điểm 6.5 - 7.9 1 2.7% 7 1 18.9% #REF!
Điểm 5.0 - 6.4 6 16.2% 12 6 32.4% #REF!
Điểm 3.5 - 4.9 4 10.8% 10 4 27.0%
Điểm 0 - 3.4 14 37.8% 0 14 0.0%
Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 12 0.0% 0 12 0.0%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 1 0.0% 0 1 0.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 6 0.0% 0 6 0.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 4 0.0% 0 4 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 14 0.0% 0 14 0.0%
Lớp : 6A2 Lớp : 6A2
STT Hoï vaø teân Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM
1 Huỳnh Văn Khoa 7 9 8 5 9 2.0 5.8
2 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 8 8 7 4 8 1.0 5.0
3 Lê Hoàng Linh 6 9 7 4 7 2.0 5.0
4 Nguyễn Thị Lượng 7 7 7 5 6 2.0 4.9
5 Nguyễn Thị Hồng Mi 8 9 8 7 8 10.0 8.5
6 Phan Văn My 7 9 8 9 6 10.0 8.4
7 Lê Văn Ngọc 7 7 6 8 8 9.0 7.9
8 Đào Thị Mỹ Ngọc 5 10 6 3 7 1.5 4.6
9 Đào Văn Nhất 7 7 7 6 6 4.0 5.7
10 Đào Quốc Nhã 6 7 6 5 6 8.0 6.5
11 Phạm Thị Yến Nhi 5 9 5 5 6 5.5 5.8
12 Nguyễn Văn Như 7 9 6 6 6 3.5 5.7
13 Nguyễn Thị Ngọc Nho 8 10 8 7 8 5.5 7.3
14 Nguyễn Thị Huỳnh Như 6 7 6 9 6 10.0 7.9
15 Nguyễn Trần Tấn Phong 6 9 7 8 8 9.5 8.3
16 Đào Thị Cẩm Phượng 7 10 8 9 7 9.0 8.4
17 Huỳnh Thanh Phương 9 10 9 8 8 9.0 8.7
18 Nguyễn Thị Hồng Phương 10 9 7 8 9 10.0 9.0
19 Trương Ngọc Phú 8 9 9 5 9 10.0 8.4
20 Huỳnh Hoàng Phúc 8 7 5 3 6 3.0 4.7
21 Lê Thị Thúy Quy 5 9 5 5 7 5.0 5.8
22 Lê Hoàng Nữ Tố Quyên 4 8 7 4 6 2.0 4.5
23 Lê Văn Sĩ 7 9 6 7 6 9.5 7.7
24 Nguyễn Văn Sửu 5 9 6 4 7 5.5 5.9
25 Nguyễn Đức Tặng 7 7 8 6 7 6.0 6.6
26 Hồ Văn Thắng 6 7 6 4 6 3.5 5.0
27 Trần Chí Thanh 7 9 7 6 6 2.0 5.3
28 Huỳnh Đức Thành 5 7 6 3 6 1.0 3.9
29 Nguyễn Hữu Thịnh 5 8 6 4 6 1.0 4.2
30 Huỳnh Thị Thúy 8 9 9 9 7 10.0 8.8
31 Đào Thị Diễm Thúy 7 9 6 3 6 1.0 4.3
32 Nguyễn Thị Bích Tiền 5 8 6 3 6 2.5 4.5
33 Hồ Thị Mỹ Tình 8 9 7 4 7 2.5 5.4
34 Lê Thị Ngọc Trâm 8 9 8 5 8 6.5 7.1
35 Trần Thị Bảo Trân 7 9 7 7 7 7.0 7.2
36 Lê Thị Kiều Trinh 7 9 6 3 6 1.0 4.3
37 Nguyễn Thị Kiều Trinh 5 7 7 3 6 3.5 4.8
#REF!
Tổng số HS 37 Tên GVBM Haø Thò Thuyù Hoøa #REF!
#REF!
Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK #REF!
cuối học kỳ SL TL % SL TL % #REF!
Điểm 8.0 - 10 12 32.4% 8 12 21.6% #REF!
Điểm 6.5 - 7.9 1 2.7% 7 1 18.9% #REF!
Điểm 5.0 - 6.4 6 16.2% 12 6 32.4% #REF!
Điểm 3.5 - 4.9 4 10.8% 10 4 27.0%
Điểm 0 - 3.4 14 37.8% 0 14 0.0%
Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TB môn CẢ NĂM
cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 12 0.0% 0 12 0.0%
Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 1 0.0% 0 1 0.0%
Điểm 5.0 - 6.4 0 0.0% 0 6 0.0% 0 6 0.0%
Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 4 0.0% 0 4 0.0%
Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 14 0.0% 0 14 0.0%
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất