biểu mẫu thống kê điểm

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nông Duy Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:49' 28-09-2011
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nông Duy Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:49' 28-09-2011
Dung lượng: 19.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
SỞ GD - ĐT PHÚ YÊN
TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU
MÔN: LỊCH SỬ
THỐNG KÊ KẾT QỦA KSCL ĐẦU NĂM
NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI 11
GIỎI Khá TB Yếu Kém TB trở lên
LỚP SĨ SỐ 9->10 7 -> 8.9 5 -> 6.9 3 - > 4.9 0 ->2.9 >=5
SL % SL % SL % SL % SL % SL %
11B1 41 2 4.88 20 48.78 11 26.83 5 12.20 3 7.32 33 80.49
11B2 42 0 0.00 2 4.76 7 16.67 19 45.24 14 33.33 9 21.43
11B3 39 0 0.00 5 12.82 9 23.08 16 41.03 9 23.08 14 35.90
11B4 39 0 0.00 6 15.38 15 38.46 10 25.64 8 20.51 21 53.85
11B5 39 0 0.00 1 2.56 5 12.82 15 38.46 18 46.15 6 15.38
11B6 40 0 0.00 4 10.00 23 57.50 4 10.00 9 22.50 27 67.50
11B7 39 0 0.00 6 15.38 15 38.46 14 35.90 4 10.26 21 53.85
11B8 37 0 0.00 2 5.41 15 40.54 12 32.43 8 21.62 17 45.95
11B9 40 2 5.00 8 20.00 11 27.50 7 17.50 12 30.00 21 52.50
Cộng 356 4 1.12 54 15.17 111 31.18 102 28.65 85 23.88 169 47.47
TRƯỜNG THPT NGUYỄN DU
MÔN: LỊCH SỬ
THỐNG KÊ KẾT QỦA KSCL ĐẦU NĂM
NĂM HỌC 2010 - 2011
KHỐI 11
GIỎI Khá TB Yếu Kém TB trở lên
LỚP SĨ SỐ 9->10 7 -> 8.9 5 -> 6.9 3 - > 4.9 0 ->2.9 >=5
SL % SL % SL % SL % SL % SL %
11B1 41 2 4.88 20 48.78 11 26.83 5 12.20 3 7.32 33 80.49
11B2 42 0 0.00 2 4.76 7 16.67 19 45.24 14 33.33 9 21.43
11B3 39 0 0.00 5 12.82 9 23.08 16 41.03 9 23.08 14 35.90
11B4 39 0 0.00 6 15.38 15 38.46 10 25.64 8 20.51 21 53.85
11B5 39 0 0.00 1 2.56 5 12.82 15 38.46 18 46.15 6 15.38
11B6 40 0 0.00 4 10.00 23 57.50 4 10.00 9 22.50 27 67.50
11B7 39 0 0.00 6 15.38 15 38.46 14 35.90 4 10.26 21 53.85
11B8 37 0 0.00 2 5.41 15 40.54 12 32.43 8 21.62 17 45.95
11B9 40 2 5.00 8 20.00 11 27.50 7 17.50 12 30.00 21 52.50
Cộng 356 4 1.12 54 15.17 111 31.18 102 28.65 85 23.88 169 47.47
 






Các ý kiến mới nhất